Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shewbread

/'ʃәjbred/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shewbread

//

* danh từ
  • (như) showbread bánh thánh
Định nghĩa tiếng Anh

See Showbread.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...