Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33374

shiatsu

//

* danh từ
  • phương pháp trị liệu bằng cách xoa bóp (do người Nhật đưa ra)
Định nghĩa tiếng Anh

n treatment of symptoms by applying pressure with the fingers to specific pressure points on the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...