Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shielder

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shielder

//

* danh từ
  • người/ vật bảo vệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who cares for persons or property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...