Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shielder

//

* danh từ
  • người/ vật bảo vệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who cares for persons or property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...