Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shieldless

/'ʃi:ldlis/

tính từ

  • không có mộc bảo vệ, không có vật che chở
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of a shield, or of protection.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...