shift attitudes
Nghĩa thường dùng
“We need to shift attitudes towards climate change.”Chúng ta cần thay đổi thái độ về biến đổi khí hậu.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to shift attitudes towards climate change.”Chúng ta cần thay đổi thái độ về biến đổi khí hậu.
Đang tải...