shiftily
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shiftily
//
* phó từ- quỷ quyệt, gian giảo; không đáng tin; lừa dối; có vẻ không lương thiện
Định nghĩa tiếng Anh
r in a shifty manner
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a shifty manner
Đang tải...