Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shiftily

//

* phó từ
  • quỷ quyệt, gian giảo; không đáng tin; lừa dối; có vẻ không lương thiện
Định nghĩa tiếng Anh

r in a shifty manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...