Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shiftiness

/'ʃiftinis/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shiftiness

/'ʃiftinis/

danh từ

  • tính quỷ quyệt, tính gian giảo; sự lắm mưu mẹo, sự tài xoay xở
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being shifty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...