Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

shiftiness

/'ʃiftinis/

danh từ

  • tính quỷ quyệt, tính gian giảo; sự lắm mưu mẹo, sự tài xoay xở
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being shifty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...