Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shiftless

/'ʃiftlis/ GRE phổ biến #29412
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shiftless

/'ʃiftlis/

tính từ

  • lười, nhác; bất lực, hèn kém
  • vụng về, khờ dại, không biết xoay xở
  • vô hiệu quả
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking or characterized by lack of ambition or initiative; lazy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...