shiftless
/'ʃiftlis/
tính từ
- lười, nhác; bất lực, hèn kém
- vụng về, khờ dại, không biết xoay xở
- vô hiệu quả
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking or characterized by lack of ambition or initiative; lazy
109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. lacking or characterized by lack of ambition or initiative; lazy
Đang tải...