shiftless
/'ʃiftlis/ GRE phổ biến #29412
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shiftless
/'ʃiftlis/
tính từ
- lười, nhác; bất lực, hèn kém
- vụng về, khờ dại, không biết xoay xở
- vô hiệu quả
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking or characterized by lack of ambition or initiative; lazy