Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29412

shiftless

/'ʃiftlis/

tính từ

  • lười, nhác; bất lực, hèn kém
  • vụng về, khờ dại, không biết xoay xở
  • vô hiệu quả
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking or characterized by lack of ambition or initiative; lazy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...