Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shifty

/'ʃifti/ phổ biến #24677
Biến thể từ shiftier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shifty

/'ʃifti/

tính từ

  • quỷ quyệt, gian giảo; lắm mưu mẹo, tài xoay xở
    • shifty eyes: mắt gian giảo
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by insincerity or deceit; evasive s changing position or direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...