shifty
/'ʃifti/ phổ biến #24677
Biến thể từ
shiftier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shifty
/'ʃifti/
tính từ
- quỷ quyệt, gian giảo; lắm mưu mẹo, tài xoay xở
- shifty eyes: mắt gian giảo
Định nghĩa tiếng Anh
s characterized by insincerity or deceit; evasive s changing position or direction