Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24677

shifty

/'ʃifti/

tính từ

  • quỷ quyệt, gian giảo; lắm mưu mẹo, tài xoay xở
    • shifty eyes: mắt gian giảo
Biến thể từ shiftier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by insincerity or deceit; evasive\ns changing position or direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...