Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shilling

/'ʃiliɳ/ Collins ★ phổ biến #23182
Biến thể từ shillings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shilling

/'ʃiliɳ/

danh từ

  • đồng silinh

thành ngữ

  1. to cut off one's heir with a shilling
    • bỏ lại của cải cho người khác
  2. to take King's (Queen's shilling)
    • tòng quân
Định nghĩa tiếng Anh

n. an English coin worth one twentieth of a pound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...