shilling
/'ʃiliɳ/
danh từ
- đồng silinh
thành ngữ
- to cut off one's heir with a shilling
- bỏ lại của cải cho người khác
- to take King's (Queen's shilling)
- tòng quân
Biến thể từ
shillings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an English coin worth one twentieth of a pound