shilly-shallyer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shilly-shallyer
/'ʃili'ʃæliə/
danh từ
- người hay trù trừ, người hay do dự, người không kiên quyết
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...