Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shilly-shallyer

/'ʃili'ʃæliə/

danh từ

  • người hay trù trừ, người hay do dự, người không kiên quyết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...