Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shininess

/'ʃaininis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shininess

//

* danh từ
  • sự bóng, sự bóng sáng
Định nghĩa tiếng Anh

n the visual property of something that shines with reflected light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...