Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shinleaf

//

* danh từ
  • cỏ chân hươu
Định nghĩa tiếng Anh

n North American evergreen with small pinkish bell-shaped flowers and oblong leaves used formerly for shinplasters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...