Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shinplaster

/'ʃin'plɑ:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shinplaster

/'ʃin'plɑ:stə/

danh từ

  • thuốc cao đắp xương ống chân đau
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc mất giá (vì lạm phát)
Định nghĩa tiếng Anh

n. paper money of little value issued on insufficient security

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...