Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shinty

//

* danh từ
  • trò chơi sini (giống hockey; một loại bóng gậy cong)
  • gậy chơi sini; bóng chơi sini
Định nghĩa tiếng Anh

n. A Scotch game resembling hockey; also, the club used in the\n game.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...