Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ship's company

/'ʃips,kʌmpəni/

danh từ

  • đoàn thuỷ thủ trên tàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...