Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ship biscuit

/'ʃip,biskit/

danh từ

  • bánh quy rắn (dùng trong những cuộc hành trình xa trên tàu thuỷ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...