Từ điển Anh–Việt

112.200 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ship biscuit

/'ʃip,biskit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ship biscuit

/'ʃip,biskit/

danh từ

  • bánh quy rắn (dùng trong những cuộc hành trình xa trên tàu thuỷ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...