Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ship-breaker

/'ʃip,breikə/

danh từ

  • người phá tàu cũ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a contractor who buys old ships and breaks them up for scrap

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...