Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ship-broker

/'ʃip,broukə/

danh từ

  • người buôn bán và bảo hiểm tàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...