Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ship-chandler

/'ʃip,tʃɑ:ndlə/

danh từ

  • người cung cấp các thứ trang bị cho tàu thuỷ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...