ship-railway
/'ʃip,reilwei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ship-railway
/'ʃip,reilwei/
danh từ
- đường xe lửa chuyên chở tàu (từ bến này đến bến khác, qua đất liền)
Từ điển Anh–Việt
111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...