Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shipboard

/'ʃipbɒ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shipboard

//

* tính từ
  • được dùng trên tàu; xuất hiện trên tàu* danh từ
Định nghĩa tiếng Anh

s. casual or ephemeral as if taking place on board a ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...