shipboard
//
* tính từ- được dùng trên tàu; xuất hiện trên tàu* danh từ
Định nghĩa tiếng Anh
s. casual or ephemeral as if taking place on board a ship
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. casual or ephemeral as if taking place on board a ship
Đang tải...