Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #35361

shipload

/'ʃiploud/

danh từ

  • hàng hoá trên tàu
Biến thể từ shiploads số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the amount of cargo that can be held by a boat or ship or a freight car

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...