Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22878

shipmate

/'ʃipmeit/

danh từ

  • bạn thuỷ thủ
Biến thể từ shipmates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an associate on the same ship with you

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...