Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38400

shipowner

/'ʃip,ounə/

danh từ

  • chủ tàu
Biến thể từ shipowners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who owns a ship or a share in a ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...