Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shipowner

/'ʃip,ounə/ phổ biến #38400
Biến thể từ shipowners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shipowner

/'ʃip,ounə/

danh từ

  • chủ tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who owns a ship or a share in a ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...