shipowner
/'ʃip,ounə/ phổ biến #38400
Biến thể từ
shipowners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shipowner
/'ʃip,ounə/
danh từ
- chủ tàu
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who owns a ship or a share in a ship