shippen
/'ʃipən/
Biến thể từ
shippens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shippen
/'ʃipən/
danh từ
- (tiếng địa phương) chuồng bò
Định nghĩa tiếng Anh
n. A stable; a cowhouse.