Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shippen

/'ʃipən/
Biến thể từ shippens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shippen

/'ʃipən/

danh từ

  • (tiếng địa phương) chuồng bò
Định nghĩa tiếng Anh

n. A stable; a cowhouse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...