Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shippen

/'ʃipən/

danh từ

  • (tiếng địa phương) chuồng bò
Biến thể từ shippens ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh

n. A stable; a cowhouse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...