shipping deadline
Nghĩa thường dùng
thời hạn giao hàng
danh từ
“Meeting the shipping deadline is the top priority for the production team this quarter.”Đáp ứng thời hạn giao hàng là ưu tiên hàng đầu của đội sản xuất trong quý này.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- thời hạn giao hàng
- shipping deadline: thời hạn giao hàng