Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shipping deadline

Nghĩa thường dùng

thời hạn giao hàng danh từ

“Meeting the shipping deadline is the top priority for the production team this quarter.”Đáp ứng thời hạn giao hàng là ưu tiên hàng đầu của đội sản xuất trong quý này.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • thời hạn giao hàng
    • shipping deadline: thời hạn giao hàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...