Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shipping fee

Đang hiển thị mục gốc shipping fee cho “shipping fees”.

Nghĩa thường dùng

phí vận chuyển cụm từ

“The shipping fee for this package is 30,000 dong.”Phí vận chuyển cho gói hàng này là 30.000 đồng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...