shipping manifest
Nghĩa thường dùng
“Okonkwo checks the shipping manifest before signing the release form.”Okonkwo kiểm tra bản kê hàng hóa vận chuyển trước khi ký vào phiếu cho phép xuất hàng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- bản kê hàng hóa vận chuyển; danh sách chi tiết các hàng hóa trong một chuyến vận chuyển
- prepare a shipping manifest: lập bản kê hàng hóa vận chuyển
- check the shipping manifest: kiểm tra bản kê hàng hóa vận chuyển
- shipping manifest number: số bản kê hàng hóa vận chuyển
- bản kê hàng hóa dùng cho thủ tục giao nhận hoặc hải quan