Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shipping quote

Nghĩa thường dùng

báo giá vận chuyển danh từ

“Ms. Reyes will send the shipping quote to whoever.”Cô Reyes sẽ gửi báo giá vận chuyển cho bất kỳ ai.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • báo giá vận chuyển
    • shipping cost estimate: ước tính chi phí vận chuyển
  • giá cước vận chuyển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...