shipping quote
Nghĩa thường dùng
báo giá vận chuyển
danh từ
“Ms. Reyes will send the shipping quote to whoever.”Cô Reyes sẽ gửi báo giá vận chuyển cho bất kỳ ai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- báo giá vận chuyển
- shipping cost estimate: ước tính chi phí vận chuyển
- giá cước vận chuyển