shipping-articles
/'ʃipiɳ,ɑ:tiklz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shipping-articles
/'ʃipiɳ,ɑ:tiklz/
danh từ số nhiều
- hợp đồng trên tàu (giữa thuyền trưởng và thuỷ thủ)
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...