shipping-bill
/'ʃipiɳbil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shipping-bill
/'ʃipiɳbil/
danh từ
- giấy biên nhận chở hàng
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...