Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shipping-master

/'ʃipiɳ,mɑ:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shipping-master

/'ʃipiɳ,mɑ:stə/

danh từ

  • viên chức chứng kiến việc ký hợp đồng trên tàu (giữa thuyền trưởng và thuỷ thủ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...