Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shipping-master

/'ʃipiɳ,mɑ:stə/

danh từ

  • viên chức chứng kiến việc ký hợp đồng trên tàu (giữa thuyền trưởng và thuỷ thủ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...