Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shipping-office

/'ʃipiɳ,ɔfis/

danh từ

  • hãng đại lý tàu thuỷ; hãng tàu thuỷ
  • phòng hợp đồng trên tàu (nơi làm việc của viên chức chứng kiến việc ký hợp đồng giữa thuyền trưởng và thuỷ thủ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...