shipway
/'ʃipwei/
Biến thể từ
shipways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shipway
//
* danh từ- đường trượt của tàu; kênh hàng hải
Định nghĩa tiếng Anh
n structure consisting of a sloping way down to the water from the place where ships are built or repaired n a canal large enough for seagoing vessels