Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shipway

//

* danh từ
  • đường trượt của tàu; kênh hàng hải
Biến thể từ shipways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n structure consisting of a sloping way down to the water from the place where ships are built or repaired\nn a canal large enough for seagoing vessels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...