Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #38763

shipwright

/'ʃiprait/

danh từ

  • thợ đóng tàu
Biến thể từ shipwrights số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a carpenter who helps build and launch wooden vessels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...