Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shipwright

/'ʃiprait/ TOEFLGRE phổ biến #38763
Biến thể từ shipwrights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shipwright

/'ʃiprait/

danh từ

  • thợ đóng tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a carpenter who helps build and launch wooden vessels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...