Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13295

shipyard

/'ʃipjɑ:d/

danh từ

  • xưởng đóng tàu
Biến thể từ shipyards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workplace where ships are built or repaired

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...