shirt-front
/'ʃə:tfrʌnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shirt-front
/'ʃə:tfrʌnt/
danh từ
- ngực sơ mi (thường hồ cứng)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...