shirting
/'ʃə:tiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shirting
/'ʃə:tiɳ/
danh từ
- vải may áo sơ mi
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various fabrics used to make men's shirts
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. any of various fabrics used to make men's shirts
Đang tải...