shirtless
/'ʃə:tlis/ phổ biến #20427
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shirtless
/'ʃə:tlis/
tính từ
- không mặc áo sơ mi
Định nghĩa tiếng Anh
a. Not having or wearing a shirt.
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Not having or wearing a shirt.
Đang tải...