Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shittah

/'ʃitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shittah

//

* danh từ
  • số nhiều shittahs, shittim
  • loại cây keo người Do thái cổ dùng làm vật đựng các vật thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n source of a wood mentioned frequently in the Bible; probably a species of genus Acacia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...