shittah
/'ʃitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shittah
//
* danh từ- số nhiều shittahs, shittim
- loại cây keo người Do thái cổ dùng làm vật đựng các vật thánh
Định nghĩa tiếng Anh
n source of a wood mentioned frequently in the Bible; probably a species of genus Acacia