Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34208

shivery

/'ʃivəri/

tính từ

  • run lên, run rẩy, lẩy bẩy
  • làm rung lên, làm run rẩy; làm rét run lên, làm sợ run lên

tính từ

  • dễ vỡ thành mảnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. cold enough to cause shivers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...