shivery
/'ʃivəri/
tính từ
- run lên, run rẩy, lẩy bẩy
- làm rung lên, làm run rẩy; làm rét run lên, làm sợ run lên
tính từ
- dễ vỡ thành mảnh
Định nghĩa tiếng Anh
s. cold enough to cause shivers
112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. cold enough to cause shivers
Đang tải...