shivery
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shivery
/'ʃivəri/
tính từ
- run lên, run rẩy, lẩy bẩy
- làm rung lên, làm run rẩy; làm rét run lên, làm sợ run lên
tính từ
- dễ vỡ thành mảnh
Định nghĩa tiếng Anh
s. cold enough to cause shivers
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. cold enough to cause shivers
Đang tải...