Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shivoo

/ʃi'vu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shivoo

//

* danh từ
  • (Australia, (thông tục)) cuộc liên hoan
  • sự chè chén lu bù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...