Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★

shoal

/ʃoul/

tính từ

  • nông cạn, không sâu (nước)

danh từ

  • chỗ nông, chỗ cạn (nước)
  • bãi cát ngập nước nông
  • (nghĩa bóng) sự nguy hiểm ngầm, sự trở ngại ngấm ngầm

nội động từ

  • cạn đi

ngoại động từ

  • làm cho nông, làm cho cạn
  • lái (thuyền, tàu...) vào chỗ cạn

danh từ

  • đám đông, số đông
    • shoals of people: nhiều đám đông người
    • to get letters in shoals: nhận được nhiều thư
  • đàn cá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sandbank in a stretch of water that is visible at low tide\nn. a stretch of shallow water

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...