Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shock absorber

/'ʃɔkəb'sɔ:bə/

danh từ

  • nhíp chống sốc, lò xo chống sốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...