Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shock absorber

/'ʃɔkəb'sɔ:bə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shock absorber

/'ʃɔkəb'sɔ:bə/

danh từ

  • nhíp chống sốc, lò xo chống sốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...