Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shock tactics

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shock tactics

//

* danh từ
  • hành động đột ngột, hành động bạo lực, hành động tàn bạo nhằm đạt một mục đích nào đó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...