Từ điển Anh–Việt

112,435 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shock treatment

//

* danh từ
  • liệu pháp sốc (cách điều trị bệnh thần kinh bằng việc cho điện giật hoặc cho uống thuốc có hiệu ứng tương tự)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...