shock-headed
/'ʃɔk'hedid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shock-headed
/'ʃɔk'hedid/
tính từ
- đầu bù tóc rối
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a shock (or untidy mass) of hair
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. having a shock (or untidy mass) of hair
Đang tải...