Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shock-headed

/'ʃɔk'hedid/

tính từ

  • đầu bù tóc rối
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a shock (or untidy mass) of hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...