Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shock-proof

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shock-proof

//

* tính từ
  • chịu chấn động, chịu va chạm (nhất là đồng hồ đeo tay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...