shock-worker
/'ʃɔk,wə:kə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shock-worker
/'ʃɔk,wə:kə/
danh từ
- công nhân tiên tiến (trong phong trào thi đua cải tiến kỹ thuật)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...