Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shock-worker

/'ʃɔk,wə:kə/

danh từ

  • công nhân tiên tiến (trong phong trào thi đua cải tiến kỹ thuật)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...